8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:どこでも + khẳng định
Bất cứ đâu; ở đâu cũng. Không giới hạn địa điểm.
注意 / Lưu ý:どこにも + phủ định = không ở đâu; どこか = ở đâu đó.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ nơi nào
Tự hỏi: Câu khẳng định cho phép không giới hạn nơi?
Tránh: Đừng dùng để nói “không nơi nào”
Mẹo nhớ: どこでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = ở đâu cũng được
Tự hỏi: Câu khẳng định cho phép không giới hạn nơi?
Tránh: Đừng dùng để nói “không nơi nào”
Mẹo nhớ: どこでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = ở đâu cũng được
このカードはどこでも使えます。
Thẻ này có thể dùng ở bất cứ đâu.
この店はどこでも同じ値段です。
Cửa hàng này ở đâu giá cũng như nhau.
インターネットがあれば、どこでも働けます。
Có Internet thì có thể làm việc ở bất cứ đâu.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu