8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:なんでも + khẳng định
Bất cứ thứ gì; cái gì cũng. Không giới hạn sự vật hoặc nội dung.
注意 / Lưu ý:何も + phủ định = không gì; 何か = cái gì đó.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất cứ thứ gì
Tự hỏi: Câu khẳng định mở không giới hạn sự vật?
Tránh: Đừng dùng để nói “không gì”
Mẹo nhớ: なんでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = cái gì cũng được
Tự hỏi: Câu khẳng định mở không giới hạn sự vật?
Tránh: Đừng dùng để nói “không gì”
Mẹo nhớ: なんでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = cái gì cũng được
田中さんは何でも食べます。
Anh Tanaka ăn được mọi thứ.
この店では何でもそろいます。
Ở cửa hàng này thứ gì cũng có.
分からなければ、何でも質問してください。
Nếu không hiểu, hãy hỏi bất cứ điều gì.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu