8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:どうやって + V
Bằng cách nào; làm thế nào. Hỏi phương pháp hoặc các bước thực hiện hành động.
注意 / Lưu ý:なんで cũng có thể hỏi phương tiện; どうやって hỏi rộng hơn về cách thức.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi phương pháp/các bước
Tự hỏi: Câu trả lời là bằng cách nào không?
Tránh: Đừng dùng chỉ để hỏi lý do
Mẹo nhớ: どうやって + V
Kiểm lại: “Làm bằng cách nào?” → どうやって
Tự hỏi: Câu trả lời là bằng cách nào không?
Tránh: Đừng dùng chỉ để hỏi lý do
Mẹo nhớ: どうやって + V
Kiểm lại: “Làm bằng cách nào?” → どうやって
駅までどうやって行きますか。
Bạn đi đến ga bằng cách nào?
このアプリはどうやって使いますか。
Ứng dụng này dùng bằng cách nào?
空港からホテルまでどうやって来ましたか。
Bạn đã đi từ sân bay đến khách sạn bằng cách nào?
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu