8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:いつでも + V
Bất cứ lúc nào. Không giới hạn thời điểm; thường dùng khi cho phép hoặc thể hiện sẵn sàng.
注意 / Lưu ý:いつも = luôn luôn; いつか = một ngày nào đó.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ lúc nào
Tự hỏi: Cho phép/sẵn sàng ở mọi thời điểm không?
Tránh: Đừng dùng để nói thói quen thực tế
Mẹo nhớ: いつでも + V
Kiểm lại: “Lúc nào cũng được” → いつでも
Tự hỏi: Cho phép/sẵn sàng ở mọi thời điểm không?
Tránh: Đừng dùng để nói thói quen thực tế
Mẹo nhớ: いつでも + V
Kiểm lại: “Lúc nào cũng được” → いつでも
質問があれば、いつでも聞いてください。
Nếu có câu hỏi, hãy hỏi bất cứ lúc nào.
この部屋はいつでも使えます。
Phòng này có thể dùng bất cứ lúc nào.
日本にはいつでも来てください。
Hãy đến Nhật bất cứ lúc nào.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu