8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:AとBとどちら/どちらですか
Bên nào; cái nào trong hai; đâu. Hỏi lựa chọn giữa hai hoặc hỏi hướng/địa điểm một cách lịch sự.
注意 / Lưu ý:どれ dùng chọn trong ba vật trở lên; どっち là dạng thân mật.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi cái nào/hướng nào hoặc chọn trong hai
Tự hỏi: Có hai lựa chọn hoặc cần lịch sự không?
Tránh: Đừng dùng どれ khi nhấn hai phương án
Mẹo nhớ: どちら
Kiểm lại: Hai bên/hai món → どちら
Tự hỏi: Có hai lựa chọn hoặc cần lịch sự không?
Tránh: Đừng dùng どれ khi nhấn hai phương án
Mẹo nhớ: どちら
Kiểm lại: Hai bên/hai món → どちら
コーヒーと紅茶と、どちらが好きですか。
Giữa cà phê và trà, bạn thích loại nào?
エレベーターはどちらですか。
Thang máy ở hướng nào ạ?
和室と洋室と、どちらにしますか。
Giữa phòng kiểu Nhật và kiểu Tây, bạn chọn phòng nào?
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu