8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:どこにも + Vません
Không ở đâu; không đến nơi nào. Phủ định sự tồn tại/đích đến với trợ từ に.
注意 / Lưu ý:どこでも + khẳng định = bất cứ đâu; どこか = đâu đó.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói không ở đâu/có ở đâu
Tự hỏi: Đang phủ định nơi tồn tại hoặc đích đến không?
Tránh: Đừng dùng động từ khẳng định phía sau
Mẹo nhớ: どこにも + phủ định
Kiểm lại: にも thường hợp với ある・いる・行く dạng phủ định
Tự hỏi: Đang phủ định nơi tồn tại hoặc đích đến không?
Tránh: Đừng dùng động từ khẳng định phía sau
Mẹo nhớ: どこにも + phủ định
Kiểm lại: にも thường hợp với ある・いる・行く dạng phủ định
今日はどこにも行きません。
Hôm nay tôi không đi đâu cả.
週末はどこにも出かけません。
Cuối tuần tôi không đi đâu cả.
探しましたが、どこにも鍵がありません。
Tôi đã tìm nhưng chìa khóa không có ở đâu cả.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu