8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:ときどき + V
Thỉnh thoảng. Chỉ tần suất không thường xuyên nhưng có lặp lại.
注意 / Lưu ý:いつも = luôn; よく = thường; たいてい = thường/phần lớn; ときどき thấp hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói thỉnh thoảng
Tự hỏi: Tần suất thấp nhưng có lặp lại không?
Tránh: Đừng dùng khi gần như luôn luôn
Mẹo nhớ: ときどき + V
Kiểm lại: Thang tần suất: よく > ときどき
Tự hỏi: Tần suất thấp nhưng có lặp lại không?
Tránh: Đừng dùng khi gần như luôn luôn
Mẹo nhớ: ときどき + V
Kiểm lại: Thang tần suất: よく > ときどき
ときどき家族と外食します。
Thỉnh thoảng tôi ăn ngoài cùng gia đình.
朝はときどきコーヒーを飲みます。
Buổi sáng thỉnh thoảng tôi uống cà phê.
仕事でときどき東京へ行きます。
Vì công việc, thỉnh thoảng tôi đến Tokyo.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu