JNews

Cấp này đã khoá

8課 疑問詞
Từ nghi vấn
8課

~とき

接続:Nの/な-Adjな/い-Adj/Vる・Vた + とき
Khi; lúc. Chỉ thời điểm một trạng thái hoặc hành động xảy ra.
注意 / Lưu ý:Vるとき: trước/trong khi hành động chưa hoàn tất; Vたとき: sau/khi đã xảy ra, tùy động từ.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói khi/lúc một sự việc xảy ra
Tự hỏi: Cần gắn thời điểm với hành động không?
Tránh: Đừng chọn Vた hay Vる tùy ý
Mẹo nhớ: Vるとき trước/chưa hoàn tất, Vたとき sau/đã xảy ra
Kiểm lại: Xác định tại thời điểm đó hành động A đã xong chưa
時間がないとき、タクシーで行きます。
Khi không có thời gian, tôi đi taxi.
日本へ来たとき、桜を初めて見ました。
Khi đến Nhật, tôi đã lần đầu thấy hoa anh đào.
暇なとき、よく本を読みます。
Khi rảnh tôi thường đọc sách.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.