8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:N は/Vるのは どうですか
… thế nào?; … thì sao?. Hỏi cảm nhận, tình trạng hoặc đưa ra gợi ý.
注意 / Lưu ý:どうしますか hỏi sẽ làm gì; いかがですか lịch sự hơn どうですか.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi cảm nhận, chất lượng hoặc đề xuất
Tự hỏi: Câu trả lời là đánh giá/trạng thái không?
Tránh: Đừng dùng nếu hỏi hành động tiếp theo
Mẹo nhớ: どうですか
Kiểm lại: “Thế nào?” → どうですか
Tự hỏi: Câu trả lời là đánh giá/trạng thái không?
Tránh: Đừng dùng nếu hỏi hành động tiếp theo
Mẹo nhớ: どうですか
Kiểm lại: “Thế nào?” → どうですか
日本の生活はどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
新しい仕事はどうですか。
Công việc mới thế nào?
駅まで歩くのはどうですか。
Đi bộ đến ga thì sao?
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu