8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:だれも + phủ định
Không ai…. Phủ định toàn bộ người trong phạm vi.
注意 / Lưu ý:だれでも đi với khẳng định = bất kỳ ai; không nói だれもいます với nghĩa “mọi người”.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói không một ai
Tự hỏi: Cả nhóm người đều bị phủ định không?
Tránh: Đừng dùng với động từ khẳng định
Mẹo nhớ: だれも + phủ định
Kiểm lại: “Không ai” = だれ + も + ない
Tự hỏi: Cả nhóm người đều bị phủ định không?
Tránh: Đừng dùng với động từ khẳng định
Mẹo nhớ: だれも + phủ định
Kiểm lại: “Không ai” = だれ + も + ない
教室にはだれもいません。
Trong lớp không có ai.
パーティーにはだれも来ませんでした。
Không ai đến bữa tiệc.
その質問にはだれも答えられません。
Không ai trả lời được câu hỏi đó.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu