8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:N を/Vるのを どうしますか
Sẽ làm thế nào?; quyết định sao?. Hỏi cách xử lý, kế hoạch hoặc lựa chọn của người nghe.
注意 / Lưu ý:どうですか hỏi đánh giá/tình trạng; どうしますか hỏi hành động/quyết định.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi kế hoạch/cách xử lý
Tự hỏi: Câu trả lời phải là hành động hoặc quyết định không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi cảm nhận
Mẹo nhớ: どうしますか
Kiểm lại: “Sẽ làm gì?” → どうしますか
Tự hỏi: Câu trả lời phải là hành động hoặc quyết định không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi cảm nhận
Mẹo nhớ: どうしますか
Kiểm lại: “Sẽ làm gì?” → どうしますか
壊れたパソコンはどうしますか。
Bạn sẽ xử lý chiếc máy tính bị hỏng thế nào?
雨なら、運動会はどうしますか。
Nếu trời mưa thì đại hội thể thao sẽ xử lý thế nào?
古い家具はどうしますか。
Bạn sẽ xử lý đồ nội thất cũ thế nào?
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu