8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:どれでも + khẳng định
Cái nào cũng được; bất kỳ cái nào. Cho phép lựa chọn tự do trong một nhóm đồ vật.
注意 / Lưu ý:どれ = cái nào?; どれか = một cái nào đó; どれも + phủ định = không cái nào.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ cái nào cũng được
Tự hỏi: Cho phép chọn tự do trong các vật không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi “cái nào?”
Mẹo nhớ: どれでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = cái nào cũng được
Tự hỏi: Cho phép chọn tự do trong các vật không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi “cái nào?”
Mẹo nhớ: どれでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = cái nào cũng được
好きなケーキをどれでも選んでください。
Hãy chọn bất kỳ chiếc bánh nào bạn thích.
三つの中から、どれでも選べます。
Trong ba cái, bạn có thể chọn bất kỳ cái nào.
ペンはどれでも使っていいです。
Bạn dùng bút nào cũng được.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu