8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:いつも + V/Adj
Luôn luôn; lúc nào cũng. Diễn tả thói quen hoặc trạng thái gần như không thay đổi.
注意 / Lưu ý:いつでも = bất cứ lúc nào; いつも = luôn luôn trên thực tế.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói luôn luôn/thói quen ổn định
Tự hỏi: Việc/trạng thái gần như không đổi không?
Tránh: Đừng dùng khi nghĩa là “bất cứ lúc nào”
Mẹo nhớ: いつも + V
Kiểm lại: いつも = luôn, いつでも = lúc nào cũng được
Tự hỏi: Việc/trạng thái gần như không đổi không?
Tránh: Đừng dùng khi nghĩa là “bất cứ lúc nào”
Mẹo nhớ: いつも + V
Kiểm lại: いつも = luôn, いつでも = lúc nào cũng được
父はいつも六時に起きます。
Bố tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ.
彼はいつも笑っています。
Anh ấy luôn mỉm cười.
この店はいつも人が多いです。
Quán này lúc nào cũng đông người.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu