8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:なにか + V
Cái gì đó; thứ gì đó. Chỉ một vật/nội dung không xác định; を/が thường có thể lược.
注意 / Lưu ý:何 là câu hỏi; 何か là một thứ không xác định.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một vật/sự việc không xác định
Tự hỏi: Có nghĩa “cái gì đó” không?
Tránh: Đừng dùng khi phủ định “không gì”
Mẹo nhớ: なにか
Kiểm lại: か = một thứ nào đó
Tự hỏi: Có nghĩa “cái gì đó” không?
Tránh: Đừng dùng khi phủ định “không gì”
Mẹo nhớ: なにか
Kiểm lại: か = một thứ nào đó
何か飲みたいです。
Tôi muốn uống thứ gì đó.
冷蔵庫に何か冷たい飲み物があります。
Trong tủ lạnh có đồ uống lạnh gì đó.
週末に何かおもしろいことをしましょう。
Cuối tuần hãy làm điều gì đó thú vị.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu