7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:さっき + Vました
Vừa nãy; lúc nãy. Chỉ thời điểm rất gần trước lúc nói, thường đi với quá khứ.
注意 / Lưu ý:もうすぐ hướng tương lai; さっき chỉ quá khứ gần.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một thời điểm rất gần trong quá khứ
Tự hỏi: Việc vừa mới xảy ra trước lúc nói không?
Tránh: Đừng dùng cho tương lai
Mẹo nhớ: さっき + quá khứ
Kiểm lại: “Vừa nãy” → さっき
Tự hỏi: Việc vừa mới xảy ra trước lúc nói không?
Tránh: Đừng dùng cho tương lai
Mẹo nhớ: さっき + quá khứ
Kiểm lại: “Vừa nãy” → さっき
さっき田中さんから電話がありました。
Vừa nãy có điện thoại từ anh Tanaka.
さっきコンビニで先生に会いました。
Vừa nãy tôi gặp giáo viên ở cửa hàng tiện lợi.
さっきまで雨が降っていました。
Cho đến vừa nãy trời vẫn mưa.