7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:まだ + Vません/Vていません
Vẫn chưa…. Diễn tả một việc được mong đợi nhưng đến thời điểm nói chưa xảy ra/hoàn tất.
注意 / Lưu ý:もう…ました là “đã… rồi”, đối lập với まだ…ません.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói việc mong đợi nhưng chưa xảy ra
Tự hỏi: Việc vẫn chưa xong/đến ở hiện tại không?
Tránh: Đừng dùng まだ + quá khứ khẳng định với nghĩa này
Mẹo nhớ: まだ + phủ định
Kiểm lại: “Chưa” tiếng Việt → まだ…ない
Tự hỏi: Việc vẫn chưa xong/đến ở hiện tại không?
Tránh: Đừng dùng まだ + quá khứ khẳng định với nghĩa này
Mẹo nhớ: まだ + phủ định
Kiểm lại: “Chưa” tiếng Việt → まだ…ない
宿題はまだ終わっていません。
Bài tập vẫn chưa xong.
電車はまだ来ていません。
Tàu vẫn chưa đến.
私はまだ富士山に登ったことがありません。
Tôi vẫn chưa từng leo núi Phú Sĩ.