7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:もうすぐ + V
Sắp; sắp sửa. Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong thời gian rất gần.
注意 / Lưu ý:すぐに là ngay lập tức sau một mốc; もうすぐ là sắp tới.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói sự việc sắp xảy ra
Tự hỏi: Khoảng thời gian rất gần trong tương lai không?
Tránh: Đừng dùng khi hành động cần làm ngay
Mẹo nhớ: もうすぐ + V
Kiểm lại: “Sắp” → もうすぐ, “ngay” → すぐに
Tự hỏi: Khoảng thời gian rất gần trong tương lai không?
Tránh: Đừng dùng khi hành động cần làm ngay
Mẹo nhớ: もうすぐ + V
Kiểm lại: “Sắp” → もうすぐ, “ngay” → すぐに
もうすぐ電車が来ます。
Tàu sắp đến.
桜はもうすぐ咲きます。
Hoa anh đào sắp nở.
工事はもうすぐ終わります。
Công trình sắp hoàn thành.