7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:まあまあ + Adj/です
Tạm được; khá ổn. Đánh giá ở mức trung bình-khá, không xuất sắc nhưng chấp nhận được.
注意 / Lưu ý:だいたい là đại khái/phần lớn, không phải lời đánh giá chất lượng như まあまあ.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đánh giá ở mức khá, tạm ổn
Tự hỏi: Muốn khen/chê vừa phải không quá mạnh?
Tránh: Đừng dùng như từ chỉ số lượng
Mẹo nhớ: まあまあ + Adj/V
Kiểm lại: Nghĩ “khá ổn, không xuất sắc”
Tự hỏi: Muốn khen/chê vừa phải không quá mạnh?
Tránh: Đừng dùng như từ chỉ số lượng
Mẹo nhớ: まあまあ + Adj/V
Kiểm lại: Nghĩ “khá ổn, không xuất sắc”
試験はまあまあできました。
Bài thi tôi làm khá ổn.
旅行はまあまあ楽しかったです。
Chuyến đi khá vui.
新しいスマホのカメラはまあまあです。
Máy ảnh của điện thoại mới khá ổn.