7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:たいてい + V
Thường; đa số trường hợp. Nêu thói quen xảy ra với tần suất cao nhưng không phải luôn luôn.
注意 / Lưu ý:いつも = luôn luôn; よく = hay; ときどき = thỉnh thoảng.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói thói quen phổ biến/đa số lần
Tự hỏi: Một việc thường diễn ra nhưng không phải luôn luôn?
Tránh: Đừng dùng thay cho いつも
Mẹo nhớ: たいてい + V
Kiểm lại: Thang tần suất: いつも > たいてい > よく > ときどき
Tự hỏi: Một việc thường diễn ra nhưng không phải luôn luôn?
Tránh: Đừng dùng thay cho いつも
Mẹo nhớ: たいてい + V
Kiểm lại: Thang tần suất: いつも > たいてい > よく > ときどき
日曜日はたいてい家にいます。
Chủ nhật tôi thường ở nhà.
朝ご飯はたいていパンです。
Bữa sáng của tôi thường là bánh mì.
仕事のあと、たいていジムへ行きます。
Sau giờ làm tôi thường đến phòng tập.