7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:まだ + khẳng định
Vẫn còn; vẫn đang. Diễn tả trạng thái/hành động chưa kết thúc và còn tiếp tục.
注意 / Lưu ý:まだ…ません nghĩa là “vẫn chưa”, phải dùng phủ định.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói trạng thái vẫn tiếp diễn
Tự hỏi: Điều đó còn đúng ở hiện tại không?
Tránh: Đừng dùng nếu việc chưa xảy ra
Mẹo nhớ: まだ + khẳng định
Kiểm lại: “Vẫn còn…” → まだ + câu khẳng định
Tự hỏi: Điều đó còn đúng ở hiện tại không?
Tránh: Đừng dùng nếu việc chưa xảy ra
Mẹo nhớ: まだ + khẳng định
Kiểm lại: “Vẫn còn…” → まだ + câu khẳng định
まだ雨が降っています。
Trời vẫn đang mưa.
母はまだ台所にいます。
Mẹ vẫn còn ở trong bếp.
このパソコンはまだ使えます。
Máy tính này vẫn còn dùng được.