7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:もっと + Adj/V
Hơn nữa; thêm nữa. Yêu cầu hoặc mô tả mức độ tăng thêm so với hiện tại.
注意 / Lưu ý:もう thường là “đã/thêm một đơn vị”; もっと là tăng mức độ/số lượng.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Yêu cầu hoặc nói tăng thêm mức độ
Tự hỏi: Có nghĩa “hơn nữa/thêm nữa” không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ cần thêm một đơn vị đồ vật
Mẹo nhớ: もっと + Adj/V
Kiểm lại: Mức độ tăng lên → もっと
Tự hỏi: Có nghĩa “hơn nữa/thêm nữa” không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ cần thêm một đơn vị đồ vật
Mẹo nhớ: もっと + Adj/V
Kiểm lại: Mức độ tăng lên → もっと
もっとゆっくり話してください。
Xin hãy nói chậm hơn nữa.
もっと日本語で話しましょう。
Chúng ta hãy nói tiếng Nhật nhiều hơn.
もっと大きい部屋に住みたいです。
Tôi muốn sống trong căn phòng lớn hơn.