7課 程度と時間
Mức độ và thời gian
接続:だいたい + số lượng/nội dung
Khoảng; đại thể; hầu hết. Nói con số ước lượng hoặc mức hiểu tổng quát.
注意 / Lưu ý:くらい thường đứng sau con số; だいたい thường đứng trước hoặc bổ nghĩa toàn câu.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đại khái, ước chừng hoặc phần lớn đã xong
Tự hỏi: Không cần chính xác tuyệt đối không?
Tránh: Đừng dùng để nói tần suất “thường xuyên”
Mẹo nhớ: だいたい đứng đầu câu/đầu cụm
Kiểm lại: “Đại khái là…” → だいたい
Tự hỏi: Không cần chính xác tuyệt đối không?
Tránh: Đừng dùng để nói tần suất “thường xuyên”
Mẹo nhớ: だいたい đứng đầu câu/đầu cụm
Kiểm lại: “Đại khái là…” → だいたい
宿題はだいたい終わりました。
Bài tập về nhà về cơ bản đã xong.
駅までだいたい十五分です。
Đến ga mất khoảng 15 phút.
説明の内容はだいたい分かりました。
Tôi đã hiểu đại khái nội dung giải thích.