13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:V辞書形+ところ(直前)/Vている+ところ(最中)/Vた形+ところ(直後)
Sắp / đang / vừa mới — định vị hành động trên trục thời gian bằng ba cách nối khác nhau.
注意 / Lưu ý:Ba dạng phải nhớ chính xác: 出かけるところ(sắp đi)/出かけているところ(đang đi)/出かけたところ(vừa đi).
比較 / So sánh:食べたところ(vừa ăn xong ngay)/食べたばかり(vừa ăn — cảm giác chủ quan).
よく出る形 / Dạng hay ra:今から〜ところです/今〜ているところです/たった今〜たところです。
今から出かけるところです。
Tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
今、資料を作っているところです。
Tôi đang làm tài liệu.
たった今、着いたところです。
Tôi vừa mới đến.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo