13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:Vた形/Vない形/い形/な形+な/Nの + まま
Cứ để nguyên…, trong tình trạng… — làm việc khác trong khi một trạng thái không đổi.
注意 / Lưu ý:Thường hàm ý trạng thái đó đáng lẽ nên thay đổi mà lại để nguyên → sắc thái tiêu cực nhẹ.
比較 / So sánh:つけたまま出かけた(để nguyên đèn bật mà đi)/つけておいた(cố ý bật sẵn).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vた形+まま、〜。/そのまま。
窓を開けたまま出かけてしまいました。
Tôi lỡ để nguyên cửa sổ mở mà đi mất.
靴のまま入らないでください。
Xin đừng đi nguyên giày vào.
電気をつけたまま寝てしまった。
Tôi ngủ quên mà để nguyên đèn bật.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo