13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
用法:添加(それに・しかも)/逆接(けれど・しかし・ところが)/例示(たとえば)/選択(または・それとも)/転換(ところで)
Liên từ nối câu — chọn theo quan hệ logic giữa hai câu.
注意 / Lưu ý:Đặt ở đầu câu sau. Trong đề đọc N4, chỗ trống thường là liên từ — hãy đọc logic hai vế trước và sau để chọn.
比較 / So sánh:それに(bổ sung cùng chiều)/しかし(ngược chiều)/ところで(đổi chủ đề).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜。それに/しかし/たとえば/ところで、〜。
この店は安いです。それに、料理もおいしいです。
Quán này rẻ. Hơn nữa đồ ăn cũng ngon.
雨が降りました。しかし、試合は続きました。
Trời mưa. Nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
ところで、来週の予定はどうですか。
Mà này, lịch tuần sau thế nào?
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo