13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:N/V/A + だけ
Chỉ, chỉ có — giới hạn phạm vi một cách trung tính, không mang cảm xúc thiếu thốn.
注意 / Lưu ý:Gắn được với cả động từ và tính từ, không chỉ danh từ. Vế sau ở dạng khẳng định.
比較 / So sánh:コーヒーだけ飲む(chỉ uống cà phê — trung tính)/コーヒーしか飲まない(chỉ uống mỗi cà phê — hàm ý ít).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nだけ/V辞書形+だけ。
朝はコーヒーだけ飲みます。
Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê.
名前を書くだけでいいです。
Chỉ cần viết tên là được.
一人だけ来ませんでした。
Chỉ có một người là không đến.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo