13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
用法:①動作の対象 ②起点・離脱 ③通過・移動する場所 ④使役の対象
Trợ từ を: ① tân ngữ ② điểm rời khỏi(家を出る)③ nơi đi qua(道を歩く)④ đối tượng bị sai khiến.
注意 / Lưu ý:Nghĩa ② và ③ đi với tự động từ(出る, 歩く, 渡る, 卒業する)— khác hẳn nghĩa tân ngữ thông thường.
比較 / So sánh:公園を歩く(đi dọc qua công viên)/公園で歩く(đi bộ trong công viên).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nを 読む/出る/歩く/渡る/卒業する。
毎晩、日本語の本を読みます。
Tối nào tôi cũng đọc sách tiếng Nhật.
毎朝七時に家を出ます。
Sáng nào tôi cũng ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
この道をまっすぐ行ってください。
Hãy đi thẳng theo con đường này.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo