13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:N/Vて形 + ばかり(偏り)/Vた形 + ばかり(直後)
① Toàn là, chỉ mỗi… — thiên lệch, thường mang ý phê phán. ② Vừa mới… xong.
注意 / Lưu ý:Phân biệt たばかり(cảm giác chủ quan là vừa mới)với たところ(vừa mới, khách quan về thời gian).
比較 / So sánh:食べたばかり(vừa ăn xong — có thể đã 30 phút)/食べたところ(vừa ăn xong ngay lúc này).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nばかり/Vてばかりいる/Vたばかりです。
弟は休みの日にゲームばかりしています。
Em trai tôi ngày nghỉ chỉ toàn chơi game.
日本に来たばかりで、まだ何も分かりません。
Tôi vừa mới sang Nhật nên chưa biết gì.
彼は文句ばかり言っている。
Cậu ta toàn kêu ca.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo