13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:文末 + ね/よ/よね/かな(あ)
Trợ từ cuối câu: ね tìm sự đồng tình, よ báo thông tin mới, よね xác nhận, かな tự hỏi mình.
注意 / Lưu ý:Dùng sai gây cảm giác thô: nói よ với cấp trên về điều họ đã biết là thất lễ. ね làm câu mềm và gần gũi.
比較 / So sánh:あしたテストですね(cùng biết, xác nhận)/あしたテストですよ(bạn chưa biết, tôi báo).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ね/〜よ/〜よね/〜かな。
今日はいい天気ですね。
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
あ、財布が落ちましたよ。
A, ví của bạn rơi kìa.
明日は休みだったかな。
Mai được nghỉ nhỉ, không biết nữa.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo