13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:V辞書形/Nの + 途中で/途中に
Giữa đường, đang trên đường… — giai đoạn giữa chừng của một hành trình hoặc hành động.
注意 / Lưu ý:途中で đánh dấu nơi/lúc sự việc xảy ra; 途中に đánh dấu vị trí có gì đó trên đường.
比較 / So sánh:学校へ行く途中で先生に会った(gặp thầy)/学校へ行く途中に本屋がある(có hiệu sách).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+途中で/Nの途中で。
学校へ行く途中で、先生に会いました。
Trên đường đi học tôi gặp thầy.
帰る途中で雨が降ってきた。
Trên đường về thì trời đổ mưa.
会議の途中で電話が鳴った。
Giữa cuộc họp thì điện thoại reo.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo