JNews

Cấp này đã khoá

13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
13課

〜間に / 〜とき(に)

接続:V辞書形・ている形・た形/Nの + 間に/とき(に)
間に = trong lúc A đang diễn ra thì B xảy ra một lần. とき = vào lúc, thời điểm.
注意 / Lưu ý:間(không có に)= suốt cả khoảng thời gian. Với とき: 辞書形+とき = trước khi; た形+とき = sau khi.
比較 / So sánh:日本へ行くとき、かばんを買った(mua trước khi đi)/日本へ行ったとき、かばんを買った(mua khi đã đến Nhật).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜間に、〜ました。/V辞書形・た形+とき、〜。
わたしが寝ている間に、地震がありました。
Trong lúc tôi ngủ thì có động đất.
日本へ行ったとき、この写真を撮りました。
Khi sang Nhật tôi đã chụp bức ảnh này.
若いとき、よく旅行しました。
Hồi trẻ tôi hay đi du lịch.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.