13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:こ(話し手の近く)/そ(聞き手の近く・直前の話題)/あ(両者から遠い・共通の記憶)/ど(疑問)
Hệ chỉ thị こそあど — これ/この/ここ/こちら/こんな/こう và các hàng tương ứng.
注意 / Lưu ý:Trong văn bản: そ chỉ điều vừa nhắc đến; あ chỉ điều cả hai đều biết từ trước. Đây là điểm hay ra ở đề đọc.
比較 / So sánh:それは〜(cái vừa nói)/あれは〜(cái cả hai cùng nhớ).
よく出る形 / Dạng hay ra:これ/この/ここ/こちら/こんな/こう + 各行対応。
これはわたしのかさですが、それはだれのですか。
Đây là ô của tôi, còn cái đó là của ai?
あの店、また行きたいですね。
Cái quán đó, lại muốn đi nữa nhỉ.
そんなことは言わないでください。
Xin đừng nói những chuyện như thế.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜しか〜ない shika nai
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo