13課 助詞・接続詞・敬語入門
Trợ từ, liên từ & nhập môn kính ngữ — だけ, しか, までに, こそあど, お〜になる
接続:N(+助詞) + しか + 否定形
Chỉ có mỗi… (mà thôi) — giới hạn kèm cảm giác ít, không đủ. Vị ngữ bắt buộc phủ định.
注意 / Lưu ý:しか thay thế が và を(×財布しかを), nhưng giữ に, で, から(駅までしか行かない).
比較 / So sánh:百円だけあります(có 100 yên — trung tính)/百円しかありません(chỉ có mỗi 100 yên — quá ít).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nしか〜ません/ありません。
財布の中に百円しかありません。
Trong ví tôi chỉ có mỗi 100 yên.
日本語しか話せません。
Tôi chỉ nói được mỗi tiếng Nhật.
この店は日曜日しか開いていない。
Quán này chỉ mở mỗi chủ nhật.
Cùng bài
- 助詞「で」の用法 joshi de no youhou
- 助詞「に」の用法 joshi ni no youhou
- 助詞「を」の用法 joshi o no youhou
- 助詞「と」の用法 joshi to no youhou
- 助詞「も」の用法 joshi mo no youhou
- 数量 + は(最低限) suuryou ha saiteigen
- 〜だけ dake
- 〜まで / 〜までに made madeni
- 〜ばかり / 〜たばかり bakari tabakari
- 〜まま mama
- 〜間に / 〜とき(に) aidani toki ni
- 〜ところ(るところ/ているところ/たところ) tokoro rutokoro teirutokoro tatokoro
- 〜途中で / 〜途中に tochuude tochuuni
- 〜とか〜とか toka toka
- 〜ずつ zutsu
- 〜は〜が、〜は〜(対比) ha ga ha taihi
- こそあど(こ・そ・あ・ど) kosoado ko so a do
- 副詞(まだ・もう・きっと・ぜひ など) fukushi mada mou kitto zehi nado
- 終助詞(ね・よ・よね・かな) shuujoshi ne yo yone kana
- 接続詞(それに・けれど・たとえば など) setsuzokushi soreni keredo tatoeba nado
- 敬語入門(尊敬語・謙譲語・丁寧語) keigo nyuumon sonkeigo kenjougo teineigo