2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:V辞書形/Vた形 + とおりに/N + のとおりに(=Nどおりに)
Đúng như…, y như đã… — làm chính xác theo điều đã nói, đã thấy, đã hướng dẫn.
注意 / Lưu ý:N+のとおりに và N+どおりに giống nhau: 説明のとおりに=説明どおりに. Với どおり thì bỏ の.
よく出る形 / Dạng hay ra:(先生が言った)とおりに/(説明書)のとおりに/予定どおり。
先生が言ったとおりに、書いてください。
Hãy viết đúng như thầy đã nói.
説明書のとおりに組み立てました。
Tôi đã lắp đúng theo bản hướng dẫn.
会議は予定どおりに始まりました。
Cuộc họp đã bắt đầu đúng như dự định.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai