2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vます形(stem) + ながら
Vừa… vừa… — một người làm hai việc cùng lúc. Việc chính nằm ở vế sau.
注意 / Lưu ý:Chủ ngữ hai vế phải giống nhau. Vế sau mới là hành động chính: 音楽を聞きながら勉強する = việc chính là học.
比較 / So sánh:〜ながら(một người, hai việc)/〜間に(trong lúc người khác làm việc khác).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+ながら、〜。(chính ở vế sau)
音楽を聞きながら、勉強します。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
歩きながら、スマホを見ないでください。
Đừng vừa đi vừa nhìn điện thoại.
働きながら大学に通っています。
Tôi vừa đi làm vừa học đại học.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini