2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vて形 + しまう(会話: 〜ちゃう/〜じゃう)
① Làm xong sạch, hoàn tất. ② Lỡ, trót, tiếc — kết quả ngoài ý muốn.
注意 / Lưu ý:Rút gọn: 食べてしまう→食べちゃう, 飲んでしまう→飲んじゃう. Nghĩa ② thường đi với うっかり, つい.
比較 / So sánh:全部食べてしまった(ăn hết sạch — hoàn tất)/ケーキを食べてしまった(lỡ ăn mất — tiếc). Ngữ cảnh quyết định.
よく出る形 / Dạng hay ra:全部/もう+Vてしまいました(hoàn tất)/うっかり+Vてしまいました(lỡ).
宿題を全部やってしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
電車にかさを忘れてしまいました。
Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.
つい食べすぎてしまった。
Tôi trót ăn quá nhiều mất rồi.
Cách chia: Thể て て形 →
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini