2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vて形 + みる
Thử làm xem sao — làm để xem kết quả thế nào, kết quả chưa biết trước.
注意 / Lưu ý:みる ở đây viết hiragana, không viết 見る. Không dùng khi đã biết chắc kết quả.
よく出る形 / Dạng hay ra:Vてみます/てみたいです/てみてもいいですか。
この服を着てみてもいいですか。
Tôi mặc thử bộ này được không ạ?
おいしそうですね。ちょっと食べてみます。
Trông ngon nhỉ. Tôi ăn thử một chút.
一度、北海道へ行ってみたいです。
Tôi muốn thử đi Hokkaido một lần.
Cách chia: Thể て て形 →
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini