JNews

Cấp này đã khoá

2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
2課

〜ことがある(偶発)

接続:V辞書形/Vない形 + ことがある
Thỉnh thoảng có khi… — việc đôi lúc xảy ra, không phải luôn luôn.
注意 / Lưu ý:Đừng nhầm với 〜たことがある = 'đã từng' (kinh nghiệm quá khứ). ことがある với 辞書形 là tần suất hiện tại.
比較 / So sánh:食べないことがあります(thỉnh thoảng không ăn)/食べたことがあります(đã từng ăn).
よく出る形 / Dạng hay ra:ときどき/たまに + V辞書形/ない形+ことがあります。
私はときどき朝ごはんを食べないことがあります。
Thỉnh thoảng tôi có bỏ bữa sáng.
彼はたまに遅刻することがある。
Cậu ấy thỉnh thoảng cũng có đi muộn.
日本語で夢を見ることがあります。
Có khi tôi mơ bằng tiếng Nhật.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.