JNews

Cấp này đã khoá

2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
2課

〜て(方法・様態)

接続:Vて形 + 主動詞
Bằng cách…, ở trạng thái… — thể て mô tả cách thức thực hiện hành động chính.
注意 / Lưu ý:Khác với て chỉ trình tự (làm A rồi làm B). Ở đây A và B cùng lúc, A là phương thức của B.
比較 / So sánh:歩いて行く(đi bộ mà đi)/急いで食べる(ăn vội)/立って話す(đứng nói).
よく出る形 / Dạng hay ra:(歩いて・走って・急いで・立って)+ 動詞。
毎日歩いて学校へ行きます。
Ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường.
みんな立って歌いました。
Mọi người đứng lên hát.
電車に乗って会社へ行きます。
Tôi đi làm bằng tàu điện.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.