2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vて形 + 主動詞
Bằng cách…, ở trạng thái… — thể て mô tả cách thức thực hiện hành động chính.
注意 / Lưu ý:Khác với て chỉ trình tự (làm A rồi làm B). Ở đây A và B cùng lúc, A là phương thức của B.
比較 / So sánh:歩いて行く(đi bộ mà đi)/急いで食べる(ăn vội)/立って話す(đứng nói).
よく出る形 / Dạng hay ra:(歩いて・走って・急いで・立って)+ 動詞。
毎日歩いて学校へ行きます。
Ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường.
みんな立って歌いました。
Mọi người đứng lên hát.
電車に乗って会社へ行きます。
Tôi đi làm bằng tàu điện.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜とおりに toorini