2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vた形/Nの + あとで
Sau khi làm xong… thì… — nhấn mạnh thời điểm sau, việc trước đã hoàn tất.
注意 / Lưu ý:Trước あとで bắt buộc là た形 dù câu ở thì tương lai: 食べたあとで、行きます(đúng).
比較 / So sánh:〜たあとで(sau khi, nhấn mạnh thứ tự)/〜てから(sau khi, nhấn mạnh chuỗi liên tiếp).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vた形+あとで/Nの+あとで。
宿題をしたあとで、テレビを見ます。
Sau khi làm bài tập xong tôi sẽ xem TV.
食事のあとで、薬を飲んでください。
Sau bữa ăn hãy uống thuốc.
会議が終わったあとで、話しましょう。
Sau khi họp xong mình nói chuyện nhé.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini