2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
用法:他動詞+てある ↔ 自動詞+ている
Phân biệt てある và ている. てある = có người cố ý làm, còn tự động từ + ている = chỉ đơn thuần là trạng thái.
注意 / Lưu ý:Câu hỏi thi hay cho cùng một cảnh: 窓が開いています/窓が開けてあります. Nếu câu có ngữ cảnh 'chuẩn bị, cho ai đó' → chọn てある.
比較 / So sánh:エアコンがついています(điều hòa đang bật)/エアコンがつけてあります(đã bật sẵn cho khách).
よく出る形 / Dạng hay ra:自動詞+ている(〜が開いて/閉まって/ついて)↔ 他動詞+てある(〜が開けて/閉めて/つけて).
窓が開けてあります。
Cửa sổ đã được (ai đó) mở sẵn.
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
お客さんが来るので、部屋がきれいに掃除してあります。
Vì có khách đến nên phòng đã được dọn sạch sẵn.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini