JNews

Cấp này đã khoá

2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
2課

自動詞 ↔ 他動詞(ペア)

接続:自動詞: Nが V(開く・閉まる・つく…)/他動詞: Nを V(開ける・閉める・つける…)
Cặp tự động từ – tha động từ. Tha động từ = người làm (dùng を); tự động từ = vật tự biến đổi (dùng が).
注意 / Lưu ý:Học theo cặp: 開く/開ける・閉まる/閉める・つく/つける・消える/消す・入る/入れる・出る/出す・始まる/始める・落ちる/落とす.
比較 / So sánh:ドアが開きます(cửa mở)/ドアを開けます(tôi mở cửa).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nが 自動詞。/(人)が Nを 他動詞。
わたしがドアを開けます。
Tôi mở cửa.
風でドアが開きました。
Gió làm cửa mở ra.
電気を消してから、出かけてください。
Hãy tắt điện rồi mới ra ngoài.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.