2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Ⅰ類: い・ち・り→って/み・び・に→んで/き→いて/ぎ→いで/し→して/Ⅱ類: る→て/Ⅲ類: して・来て
Cách chia thể て và thể た — nền móng của gần như toàn bộ ngữ pháp N4.
注意 / Lưu ý:Ngoại lệ quan trọng: 行く → 行って(không phải ×行いて). Thể た chia y hệt thể て, chỉ đổi て→た, で→だ.
よく出る形 / Dạng hay ra:Vて+ください/もいい/はいけない/から/おく/しまう… — thuộc て形 là mở khóa cả N4.
本を読んで、寝ます。
Đọc sách rồi đi ngủ.
朝ごはんを食べて、会社へ行きました。
Ăn sáng rồi đi làm.
急いで行ったが、間に合わなかった。
Đã đi vội nhưng vẫn không kịp.
Cùng bài
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini