1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
用法:意志動詞(行く・食べる…)= tự mình quyết định/無意志動詞(見える・聞こえる・できる・分かる・降る…)
Động từ ý chí và động từ vô ý chí — nền tảng để chọn đúng ngữ pháp N4. Động từ vô ý chí không dùng được với mệnh lệnh, rủ rê, ý định.
注意 / Lưu ý:Không nói ×分かってください/×雨が降ろう. Các mẫu ように, ようになる, なる đi với vô ý chí; ために, ようにする, つもり đi với ý chí.
比較 / So sánh:聞く(ý chí)↔ 聞こえる(vô ý chí)/見る ↔ 見える/覚える ↔ 忘れる.
よく出る形 / Dạng hay ra:無意志動詞+ように/意志動詞+ために.
ここから富士山が見えます。
Từ đây nhìn thấy núi Phú Sĩ.
日本語が話せるようになりたいです。
Tôi muốn trở nên nói được tiếng Nhật.
合格するために、毎日勉強しています。
Để đỗ, ngày nào tôi cũng học.