1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:V辞書形 + ことができる/N + ができる
Có thể làm được… — nghĩa giống thể khả năng nhưng trang trọng, cứng hơn, hay dùng trong văn viết, thông báo, nội quy.
注意 / Lưu ý:Trước ことができる luôn là 辞書形, không phải ます形. Sai: ×使いますことができる. Đúng: 使うことができる.
比較 / So sánh:日本語が話せます(hội thoại)/日本語を話すことができます(văn viết, thông báo).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+ことができます/ことができません。
ここでカードを使うことができます。
Ở đây có thể dùng thẻ.
この図書館では本を借りることができません。
Ở thư viện này không thể mượn sách.
インターネットで申し込むことができます。
Có thể đăng ký qua Internet.
Cách chia: Thể khả năng 可能形 →