1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:N + が見えます
Nhìn thấy được, hiện ra trong tầm mắt — cảnh vật tự nhiên lọt vào mắt, không phải do mình cố ý nhìn.
注意 / Lưu ý:Đây là tri giác tự phát, không phải năng lực. Vật được nhìn thấy làm chủ ngữ và mang が. Không dùng cho việc chủ động đi xem.
比較 / So sánh:見える(tự nhiên lọt vào mắt)/見られる(cố ý xem được vì có cơ hội).
よく出る形 / Dạng hay ra:(場所)から Nが見えます。
わたしのへやから海が見えます。
Từ phòng tôi nhìn thấy biển.
霧で富士山が見えませんでした。
Vì sương mù nên không nhìn thấy núi Phú Sĩ.
前の人が高くて、黒板が見えません。
Người phía trước cao quá nên không thấy bảng.