JNews

Cấp này đã khoá

1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
1課

〜が見えます

接続:N + が見えます
Nhìn thấy được, hiện ra trong tầm mắt — cảnh vật tự nhiên lọt vào mắt, không phải do mình cố ý nhìn.
注意 / Lưu ý:Đây là tri giác tự phát, không phải năng lực. Vật được nhìn thấy làm chủ ngữ và mang が. Không dùng cho việc chủ động đi xem.
比較 / So sánh:見える(tự nhiên lọt vào mắt)/見られる(cố ý xem được vì có cơ hội).
よく出る形 / Dạng hay ra:(場所)から Nが見えます。
わたしのへやから海が見えます。
Từ phòng tôi nhìn thấy biển.
霧で富士山が見えませんでした。
Vì sương mù nên không nhìn thấy núi Phú Sĩ.
前の人が高くて、黒板が見えません。
Người phía trước cao quá nên không thấy bảng.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.