1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:N + が見られる/が聞ける(可能形)
Có dịp / có điều kiện để xem, để nghe — nhấn mạnh cơ hội có sẵn chứ không phải tự nhiên lọt vào giác quan.
注意 / Lưu ý:Khác hẳn 見える・聞こえる. Câu có chủ ý (đi xem, mở lên nghe) thì phải dùng 見られる/聞ける.
比較 / So sánh:部屋から海が見えます(tự nhiên)/この映画館で古い映画が見られます(có cơ hội).
よく出る形 / Dạng hay ra:(場所・手段)で Nが見られます/聞けます。
この映画館で古い日本の映画が見られます。
Ở rạp này có thể xem phim Nhật cũ.
インターネットでラジオが聞けます。
Có thể nghe radio trên Internet.
京都では美しい紅葉が見られます。
Ở Kyoto có thể ngắm lá đỏ rất đẹp.
Cách chia: Thể khả năng 可能形 →