1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:N + ができます
Xong, hoàn thành, xuất hiện — cách dùng không chủ ý của できる: cơm chín, nhà xây xong, cửa hàng mới mọc lên.
注意 / Lưu ý:Không phải nghĩa 'có thể'. Nhận biết qua ngữ cảnh: 食事ができた = cơm đã xong (chứ không phải 'có thể ăn').
比較 / So sánh:日本語ができます(năng lực)/ごはんができました(đã xong)— cùng một từ, khác nghĩa hoàn toàn.
よく出る形 / Dạng hay ra:Nができました。/Nができる(新しくできた店).
ごはんができましたよ。早く来てください。
Cơm xong rồi đấy. Ra nhanh đi.
駅前に新しいビルができました。
Trước ga đã mọc lên một tòa nhà mới.
友だちがたくさんできました。
Tôi đã kết được nhiều bạn.