1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:Ⅰ類: う段→え段+る(書く→書ける)/Ⅱ類: る→られる(食べる→食べられる)/Ⅲ類: する→できる、来る→来られる
Có thể làm gì — dạng khả năng của động từ, diễn tả năng lực hoặc điều kiện cho phép. Tân ngữ thường đổi を → が.
注意 / Lưu ý:Tân ngữ đổi を thành が: 漢字を読む → 漢字が読める. Động từ khả năng là tự động từ nên chia như Ⅱ類 (書ける→書けます→書けない). Trong hội thoại đời thường, 食べられる hay bị rút thành 食べれる(ら抜き言葉)— không dùng khi thi.
比較 / So sánh:可能形(1 từ, thân mật)/ことができる(2 từ, trang trọng hơn)— nghĩa giống nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:Nは Nが V可能形。/〜が+可能形+ようになる(trở nên làm được).
わたしはひらがなが書けます。
Tôi viết được chữ hiragana.
日曜日は早く起きられません。
Chủ nhật thì tôi không dậy sớm được.
この店ではカードが使えますか。
Ở cửa hàng này dùng thẻ được không ạ?