1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:N + が聞こえます
Nghe thấy — âm thanh tự lọt vào tai, không phải do mình chủ động lắng nghe.
注意 / Lưu ý:Cũng là tri giác tự phát như 見える. Âm thanh mang が. Nếu là chủ động nghe được nhờ có cơ hội thì dùng 聞ける.
比較 / So sánh:聞こえる(âm thanh tự đến tai)/聞ける(cố ý nghe được vì có dịp).
よく出る形 / Dạng hay ra:(場所)から Nが聞こえます。
となりのへやからピアノの音が聞こえます。
Từ phòng bên cạnh nghe thấy tiếng đàn piano.
電車の音がうるさくて、先生の声が聞こえません。
Tiếng tàu ồn quá nên không nghe thấy tiếng thầy.
遠くで子どもの笑い声が聞こえた。
Đằng xa nghe thấy tiếng cười của trẻ con.